vô tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giới tính, không phân biệt đực cái: "vô tính" chỉ trạng thái không mang đặc điểm sinh dục của giống đực hay giống cái, thường dùng trong sinh học để mô tả sinh vật hoặc quá trình sinh sản không có sự kết hợp của giao tử.
- Không có cảm xúc, vô cảm: "vô tính" cũng được dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, không biểu lộ tình cảm, không có tình thương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (sinh học):
- Sinh sản vô tính là hình thức tạo ra cá thể mới mà không cần sự thụ tinh. (Sinh sản vô tính tạo ra con cái từ một cá thể duy nhất, không có sự kết hợp giữa tinh trùng và trứng.)
- Nhiều loài thực vật có khả năng sinh sản vô tính qua giâm cành. (Các loài cây như khoai lang có thể mọc rễ từ thân cắt rời.)
Tính từ (cảm xúc):
- Anh ta nhìn mọi việc với con mắt vô tính, không hề xúc động. (Anh ta có thái độ lạnh lùng, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.)
- Cô ấy bị chỉ trích vì lối sống vô tính, thiếu tình người. (Cô ấy sống xa cách, không chia sẻ hay đồng cảm với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinh sản vô tính": quá trình sinh sản không có giao tử, tạo ra cá thể con giống hệt mẹ.
- Vi khuẩn sinh sản vô tính bằng cách phân đôi. (Vi khuẩn nhân lên bằng cách chia tế bào thành hai phần bằng nhau.)
"nhân vô tính": kỹ thuật tạo ra bản sao di truyền của một sinh vật.
- Cừu Dolly là động vật đầu tiên được tạo ra bằng nhân vô tính. (Cừu Dolly ra đời từ kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma vào trứng đã loại nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Hữu tính (tính từ): có giới tính, sinh sản có sự kết hợp giao tử — trái nghĩa với vô tính.
- Sinh sản hữu tính tạo ra sự đa dạng di truyền. (Sinh sản hữu tính cần sự thụ tinh giữa tinh trùng và trứng.)
Vô cảm (tính từ): không có cảm xúc, lạnh nhạt — gần nghĩa với vô tính khi chỉ thái độ.
- Anh ta vô cảm trước nỗi đau của người khác. (Anh ta không biểu lộ sự đồng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Asexual (từ mượn tiếng Anh, dùng trong sinh học): sinh sản không có giao tử.
- Lạnh lùng (tính từ, chỉ cảm xúc): không biểu lộ tình cảm, xa cách.
- Vô tình (tính từ): không cố ý, nhưng cũng có nghĩa thiếu tình cảm trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Vô tính vô cảm: thái độ lạnh nhạt, không quan tâm đến ai.
- Sống giữa đám đông mà anh ta vô tính vô cảm, chẳng ai muốn gần. (Anh ta tỏ ra xa lánh, không hòa nhập với mọi người.)